[九章立成算法] / 青林縣頼下社老饒後先賢𠆳長范有鍾字福謹撰[Cửu chương lập thành toán pháp] / Thanh Lâm huyện, Lại Hạ xã lão nhiêu hậu tiên hiền trùm trưởng Phạm Hữu Chung, tự Phúc cẩn soạn
Publication: Publication: [Lieu de publication inconnu]: [éditeur inconnu] , [17XX] Description: 1 fascicule incomplet (17 folios); illustrations; 17 cm
Available items: BULAC (1): BULAC RES MON 16 3158
[國音詞調] / 驩瓊原山臬范少游敬演 ; 琼璢訓導阮成性批評[Quốc âm từ điệu] / Hoan Quỳnh Nguyên Sơn Niết Phạm Thiếu Du kính diễn ; Quỳnh Lưu Huấn đạo Nguyễn Thành Tính phê bình
Publication: Publication: [Lieu de publication inconnu]: [éditeur inconnu] , [1890] ;
Manufacture: [Lieu de publication inconnu]: 桞庄九品阮隴承刊 , 成泰二年新鐫[1890] ;
Manufacture: [Lieu de publication inconnu]: Liễu Trang cửu phẩm Nguyễn Lũng thừa san , Thành Thái nhị niên tân tuyên [1890] Description: 1 fascicule (26-[1 non paginé] folios); 25 cm
Available items: BULAC (1): BULAC RES MON 8 12315
[如西雜記] / 和尚清高撰 ; 靈山典座苾芻戒清壺恭撰[Như tây tạp ký] / Hòa thượng Thanh Cao soạn ; Linh Sơn điển tòa bật sô giới Thanh Hồ cung soạnAvailable items: BULAC (1): BULAC RES MON 4 4256
[觀世音事蹟歌] [Quan Thế Âm sự tích ca] Available items: BULAC (1): BULAC RES MON 8 12317
[詩經書經國語歌] [Thi kinh Thư kinh quốc ngữ ca] Available items: BULAC (1): BULAC RES MON 4 4244
[詩經演義] : 卷三[Thi Kinh diễn nghĩa] : quyển 3
Translation of: 詩經 • Shi jing Publication: Publication: [Lieu de publication inconnu]: [éditeur inconnu] , [18XX] Description: 1 fascicule (102 folios); 27 cm
Available items: BULAC (1): BULAC RES MON 4 4253
[金雲翹新傳] / [僊田禮參阮侯撰][Kim Vân Kiều tân truyện] / [Tiên Điền Lễ tham Nguyễn hầu soạn]
Publication: Publication: [Lieu de publication inconnu]: [éditeur inconnu] , [18..] Description: 1 fascicule; 19 cm
Available items: BULAC (1): BULAC RES MON 16 3161
[金雲翹錄] [Kim Vân Kiều lục]
Uniform Title: 金雲翹 • Kim Vân KiềuPublication: Publication: [Lieu de publication inconnu]: [éditeur inconnu] , [1888] ;
Manufacture: [河內]: [觀文堂藏板] , [同慶叁年] [1888] ;
Manufacture: Hà Nội]: [Quan Văn Đường tàng bản] , [Đồng Khánh thứ 3] [1888] Description: 1 fascicule (32 folios); 23 cm
Unavailable items: BULAC (1): BULAC RES MON 8 12324
[陶莊集] / [阮福洪詠][Đào Trang tập] / [Nguyễn Phúc Hồng Vịnh]
Piece-Analytic Level: 陶莊後集 • Đào Trang hậu tập Publication: Publication: [Lieu de publication inconnu]: [éditeur inconnu] , [18XX] Description: 9 fascicule (5, 6, 4, 4, 10, 2, 2, 6, 3-3 folios); 20 cm
Available items: BULAC (1): BULAC RES MON 16 3157
三元安堵詩歌 Tam Nguyên Yên Đổ thi ca
Publication: Publication: [Lieu de publication inconnu]: [éditeur inconnu] , 1925 ;
Manufacture: [河內]: 福文堂藏板 , 啟定十年三月吉日新刋[1925] ;
Manufacture: [Hà Nội]: Phúc Văn Đường tàng bản , Khải Định thập niên tam nguyệt cát nhật tân san [1925] Description: 1 fascicule (17 folios); 20 cm
Available items: BULAC (2): BULAC RES MON 16 3133
中庸演歌. 易卦演歌 / 驩瓊原山臬范少游敬演Trung dung diễn ca. Dịch quái diễn ca / Hoan Quỳnh Nguyên Sơn Niết Phạm Thiếu Du kính diễnAvailable items: BULAC (1): BULAC RES MON 4 4251
中軍對歌 Trung quân đối ca
Publication: Publication: [Lieu de publication inconnu]: [éditeur inconnu] , [1879] ;
Manufacture: 章陽河內: 三望亭禮門堂 , 嗣德己卯春重鐫新板 [1879] ;
Manufacture: Chương Dương Hà Nội: Tam Vọng Đình Lễ Môn Đường , Tự Đức Kỷ Mão xuân trùng tuyên tân bản [1879] Description: 1 fascicule (24 folios); 18 cm
Available items: BULAC (2): BULAC RES MON 16 1315
九章立成算法 / 青林縣頼下社老饒後先賢𠆳長范有鍾字福謹撰Cửu chương lập thành toán pháp / Thanh Lâm huyện, Lại Hạ xã lão nhiêu hậu tiên hiền trùm trưởng Phạm Hữu Chung, tự Phúc cẩn soạn
Publication: Publication: [Lieu de publication inconnu]: [éditeur inconnu] , [17XX] Description: 1 fascicule (22 folios); illustrations; 18 cm
Available items: BULAC (1): BULAC RES MON 16 3158
九章立成算法 / 青林縣頼下社老饒後先賢𠆳長范有鍾字福謹撰Cửu chương lập thành toán pháp / Thanh Lâm huyện, Lại Hạ xã lão nhiêu hậu tiên hiền trùm trưởng Phạm Hữu Chung, tự Phúc cẩn soạn
Publication: Publication: [Lieu de publication inconnu]: [éditeur inconnu] , 黎朝保泰二年歲次辛丑冬大穀日[1721] ;
Publication: [Lieu de publication inconnu]: [éditeur inconnu] , Lê triều Bảo Thái nhị niên tuế thứ Tân Sửu đông đại cốc nhật[1721] Description: 1 fascicule (27 folios); illustrations; 19 cm
Available items: BULAC (1): BULAC RES MON 16 3158
二度梅新傳 / Phạm Văn Phương dịch và viết lời tựaNhị Độ Mai tân truyện / Phạm Văn Phương dịch và viết lời tựa
Publication: Publication: [Hải Dương]: [éditeur inconnu] , [1919] ;
Manufacture: [海陽]: 柳文堂藏板 , 大南啟定四年孟秋新刋 [1919] ;
Manufacture: [Hải Dương]: Liễu Văn Đường tàng bản , Đại Nam Khải Định tứ niên mạnh thu tân san [1919] Description: 1 fascicule (81 folios); illustrations; 22 cm
Available items: BULAC (1): BULAC RES MON 8 12293
二度梅演歌 Nhị Độ Mai diễn ca
Publication: Publication: [Lieu de publication inconnu]: [éditeur inconnu] , [1926] ;
Manufacture: 河內: 福文堂藏板 , 保大元年秋新刋[1926] ;
Manufacture: Hà Nội: Phúc Văn Đường tàng bản , Bảo Đại nguyên niên thu tân san[1926] Description: 1 fascicule (68 folios); illustration en noir et blanc; 20 cm
Available items: BULAC (1): BULAC RES MON 16 3130
仍俳喝𪦲 Những bài hát mới Available items: BULAC (1): BULAC RES MON 16 3153
佛妙常證經 : 卷四Phật diệu thường chứng kinh : quyển 4
Publication: Publication: 河城: 鑄佛堂奉乩 , 皇南保大十一年歲次丙子[1936] ;
Publication: Hà Thành: Chú Phật Đường phụng kê , Hoàng Nam Bảo Đại thập nhất niên tuế thứ Bính Tí [1936] ;
Manufacture: 河東省寰龍縣永福社: 永慶寺 , 保大丙子年[1936] ;
Manufacture: Hà Đông tỉnh, Hoàn Long huyện, Vĩnh Phúc xã: Vĩnh Khánh tự , Bảo Đại Bính Tí niên [1936] Description: 1 fascicule (17 folios); 22 cm
Available items: BULAC (1): BULAC RES MON 4 4255
侅鐄新傳 Cai Hoành tân truyện
Publication: Publication: [Lieu de publication inconnu]: [éditeur inconnu] , 啟定己未年[1919] ;
Publication: [Lieu de publication inconnu]: [éditeur inconnu] , Khải Định Kỷ Mùi niên [1919] Description: 1 fascicule (8 folios); 18 cm
Available items: BULAC (1): BULAC RES MON 16 3147
僊譜譯錄 : 僊鄉神母傳 / 蔗山喬瑩懋Tiên phả dịch lục : Tiên hương thánh mẫu truyện / Giá Sơn Kiều Oánh Mậu
Publication: Publication: [Lieu de publication inconnu]: [éditeur inconnu] , 維新庚戌 - 陽曆一千九百十年 [1910] ;
Publication: [Lieu de publication inconnu]: [éditeur inconnu] , Duy Tân Canh Tuất - dương lịch nhất thiên cửu bách thập niên [1910] Description: 1 fascicules (56 folios); 24 cm
Available items: BULAC (1): BULAC RES MON 8 12302